MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 153
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| flood (lũ lụt, tràn ngập) | flooded / flooded (Có quy tắc) | flood (trận lũ lụt) | - | - |
| stamp (dán tem, đóng dấu) | stamped / stamped (Có quy tắc) | stamp (con tem) | - | - |
| shut (đóng lại, khép lại) | shut / shut (Bất quy tắc) | - | - | - |
| cut (cắt, giảm bớt) | cut / cut (Bất quy tắc) | cut (vết cắt, sự cắt giảm) | - | - |
| put (đặt, để) | put / put (Bất quy tắc) | - | - | - |
| think (suy nghĩ) | thought / thought (Bất quy tắc) | thought (suy nghĩ, tư tưởng) | thoughtful (chu đáo) thoughtless (vô tâm) |
thoughtfully thoughtlessly |